Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. black-and-white film

black-and-white film

/ˈblæk ənd ˈwaɪt ˈfɪlm/
phim đen trắng

He loves watching old black-and-white films.

Anh thích xem phim đen trắng cổ.


trang trọng

Phim được quay và trình chiếu bằng các màu đen và trắng, không có màu sắc.

The cinematography in this black-and-white film is stunning.

Kỹ thuật quay phim trong bộ phim đen trắng này rất ấn tượng.

Thường được sử dụng để mô tả phim cổ điển hoặc phim nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

classic black-and-white filmphim đen trắng cổ điểnblack-and-white photographynhiếp ảnh đen trắng

Từ đồng nghĩa

monochrome filmblack-and-white movie

Từ trái nghĩa

color film

Cụm từ liên quan

black-and-white photographycụm từ
nhiếp ảnh đen trắng
color filmcụm từ
phim màu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'black-and-white film' với 'monochrome film', vì 'monochrome' có thể bao gồm cả các màu khác ngoài đen và trắng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'black-and-white' (đen trắng) và 'film' (phim).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả phim cổ điển hoặc phim nghệ thuật.

Phân tích từ

black-and-white
đen trắng
phrase
+
film
phim
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。