Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be in the doldrums

be in the doldrums

/biː ɪn ðə ˈdoʊl.drəmz/◆thành ngữ
trầm cảm, u sầu

After losing his job, Mark was in the doldrums for weeks.

Sau khi mất việc, Mark đã trầm cảm suốt vài tuần.


◆ Nghĩa thực sự
Trải qua trạng thái tinh thần tiêu cực, thiếu động lực và hứng thú với cuộc sống.
¶ Nghĩa đen
Ở trong vùng biển lặng gió (nghĩa đen không liên quan đến nghĩa bóng).
Phân tích nghĩa đen
beở+introng+the doldrumsvùng biển lặng gió gần xích đạo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh vùng biển không gió gợi lên sự trì trệ, không tiến triển, giống như trạng thái tinh thần không có động lực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau khi thất bại trong công việc hay mối quan hệ, cảm thấy chán nản và không muốn làm bất cứ điều gì trong vài tuần.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ ngành hàng hải thế kỷ 19, nơi 'doldrums' chỉ vùng biển lặng gió khiến tàu bè không thể di chuyển. Nghĩa bóng sau đó được mở rộng sang trạng thái tinh thần.
thông thường

Trải qua trạng thái buồn bã, thiếu động lực và không có hứng thú với cuộc sống.

The team has been in the doldrums since their last defeat.

Đội bóng đã u sầu kể từ trận thua vừa qua.

She’s been in the doldrums ever since her cat passed away.

Cô ấy đã u sầu kể từ khi chú mèo của mình qua đời.

Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần tiêu cực kéo dài, không nhất thiết phải là trầm cảm lâm sàng.

Cụm từ kết hợp

fall into the doldrumsrơi vào trạng thái u sầuemerge from the doldrumsvượt qua trạng thái u sầu

Từ đồng nghĩa

feel downbe in low spiritslanguishstagnate

Từ trái nghĩa

feel upbeatbe in high spiritsthrive

Cụm từ liên quan

in the doldrumsthành ngữ
trong trạng thái u sầu, trì trệ

Mẹo hay

Phân biệt 'doldrums' và 'depression'

'Doldrums' thường chỉ trạng thái tâm trạng tiêu cực tạm thời hoặc nhẹ nhàng hơn 'depression' (trầm cảm). Không nên dùng 'doldrums' thay thế cho thuật ngữ y khoa.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'be in the doldrums' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này phù hợp để mô tả trạng thái tinh thần tiêu cực kéo dài vài ngày đến vài tuần, không dùng cho những cơn buồn thoáng qua.

Nguồn gốc từ

Từ 'doldrums' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dold' (buồn bã, chán nản) kết hợp với hậu tố '-rums' (có thể liên quan đến 'rum' nghĩa cũ là 'buồn bã'). Ban đầu chỉ vùng biển lặng gió gần xích đạo (nghĩa đen), sau đó mở rộng sang nghĩa bóng chỉ trạng thái trì trệ, thiếu năng lượng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mô tả trạng thái tinh thần tiêu cực kéo dài. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'vùng biển lặng gió' (mặc dù cùng nguồn gốc).

Phân tích từ

be
thì, là
verb
+
in
trong
preposition
+
the doldrums
trạng thái u sầu, trì trệ
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。