Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be expensive

be expensive

/biː ɪkˈspɛnsɪv/
đắt tiền

This car is expensive.

Xe này rất đắt tiền.


trang trọngthông thường

Có giá trị cao, yêu cầu chi phí lớn

Living in the city can be expensive.

Sống ở thành phố có thể đắt tiền.

Organic food tends to be more expensive than regular food.

Thực phẩm hữu cơ thường đắt hơn thực phẩm bình thường.

Thường dùng để mô tả giá cả cao của hàng hóa, dịch vụ hoặc lối sống.

Cụm từ kết hợp

be too expensivequá đắtbe expensive tođắt để

Từ đồng nghĩa

costlypriceyhigh-priced

Từ trái nghĩa

cheapaffordableinexpensive

Cụm từ liên quan

cost an arm and a legthành ngữ
quá đắt
break the bankthành ngữ
tốn quá nhiều tiền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'be cheap' (rẻ tiền).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'expensive' (đắt tiền), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về giá cả hoặc chi phí cao.

Phân tích từ

be
là
verb
+
expensive
đắt tiền
adjective
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。