Looking up...
This car is expensive.
Xe này rất đắt tiền.
Có giá trị cao, yêu cầu chi phí lớn
Living in the city can be expensive.
Sống ở thành phố có thể đắt tiền.
Organic food tends to be more expensive than regular food.
Thực phẩm hữu cơ thường đắt hơn thực phẩm bình thường.
Thường dùng để mô tả giá cả cao của hàng hóa, dịch vụ hoặc lối sống.
Đừng nhầm lẫn với 'be cheap' (rẻ tiền).
Từ ghép từ 'be' (là) và 'expensive' (đắt tiền), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về giá cả hoặc chi phí cao.