Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pricey

pricey

/ˈpraɪsi/
đắt tiền

This restaurant is a bit pricey, but the food is amazing.

Nhà hàng này có giá khá đắt, nhưng món ăn rất tuyệt vời.


thông thường

Đắt tiền, có giá cao hơn bình thường.

The designer shoes were too pricey for my budget.

Giày thiết kế đắt quá so với ngân sách của tôi.

Thường dùng để mô tả giá cao hơn mức bình thường, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

a bit priceykhá đắttoo priceyđắt quá

Từ đồng nghĩa

expensivecostlyhigh-priced

Từ trái nghĩa

cheapaffordableinexpensive

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'pricey' thường dùng trong hội thoại thông tục hơn là văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pricey' bắt nguồn từ 'price' (giá) với hậu tố '-y' để tạo thành tính từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ giá cao hơn mức bình thường, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。