Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. alignment

alignment

/əˈlaɪnmənt/
sự sắp xếp theo một hàng hoặc theo một hướng nhất định

The alignment of the wheels ensures smooth driving.

Sự sắp xếp của các bánh xe đảm bảo cho việc lái xe mượt mà.


chung

Sự sắp xếp các vật thể theo một hàng hoặc theo một hướng nhất định để tạo ra sự đồng đều hoặc sự phù hợp.

The alignment of the teeth is crucial for proper chewing.

Sự sắp xếp của răng rất quan trọng để nhai thực phẩm một cách đúng cách.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, y học, và thiết kế.

chung

Sự phù hợp hoặc sự đồng thuận giữa các ý kiến, hành động, hoặc mục tiêu.

There is a strong alignment between the company's goals and employee values.

Có sự phù hợp mạnh mẽ giữa mục tiêu của công ty và giá trị của nhân viên.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh và quản lý.

Cụm từ kết hợp

alignment chartbiểu đồ sắp xếpalignment issuevấn đề sắp xếpalignment toolcông cụ sắp xếp

Từ đồng nghĩa

arrangementordercoordinationharmonization

Từ trái nghĩa

disordermisalignmentchaos

Cụm từ liên quan

to be in alignmentcụm từ
đồng thuận, phù hợp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'alignment' thường đề cập đến sự sắp xếp chính xác của các bộ phận.

Quy tắc vàng

Sự phù hợp

'Alignment' có thể dùng để chỉ sự phù hợp trong ý kiến hoặc mục tiêu, không chỉ sự sắp xếp vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad-' (toward) và 'linere' (to arrange).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'alignment' có thể dùng để chỉ sự sắp xếp vật lý hoặc sự phù hợp trong ý kiến hoặc mục tiêu.

Phân tích từ

align
sắp xếp, phù hợp
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。