Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. actions speak volumes

actions speak volumes

/ˈækʃənz spik ˈvɒl.jʊmz/◆thành ngữ
hành động nói nhiều hơn lời

His kind gestures speak volumes about his character.

Các cử chỉ hiền lành của anh ấy nói nhiều hơn lời về tính cách của anh ấy.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động của một người thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc sâu sắc hơn lời nói của họ.
¶ Nghĩa đen
Hành động nói nhiều thể tích
Phân tích nghĩa đen
actionshành động+speaknói+volumesthể tích
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về hành động như một loại ngôn ngữ có thể truyền đạt nhiều thông tin hơn lời nói.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người có thể nói rằng hành động của đối phương nói nhiều hơn lời để nhấn mạnh rằng họ không tin vào lời nói của đối phương mà tin vào hành động thực tế.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh ý tưởng phổ biến trong văn hóa phương Tây rằng hành động thường có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói.
thông thường

Hành động của một người thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc sâu sắc hơn lời nói của họ.

She didn't say much, but her actions spoke volumes about her dedication.

Cô ấy không nói nhiều, nhưng hành động của cô ấy nói nhiều hơn lời về sự chuyên tâm của cô ấy.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói.

Từ đồng nghĩa

actions say more than wordsdeeds speak louder than words

Cụm từ liên quan

deeds speak louder than wordsthành ngữ
Hành động có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động của một người có ý nghĩa sâu sắc hơn lời nói của họ.

Nguồn gốc từ

Xuất xứ từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng hành động có thể truyền đạt nhiều hơn lời nói.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống muốn nhấn mạnh sự quan trọng của hành động so với lời nói.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。