actions speak louder than words
làm hơn nóiInstead of promising to help, she spent the weekend building a house for the family. Actions speak louder than words.
Thay vì hứa hẹn giúp đỡ, cô ấy đã dành cả cuối tuần để xây nhà cho gia đình. Làm hơn nói.
việc làm quan trọng hơn lời nói, bằng chứng quan trọng hơn lời hứa
The manager said he would support the project, but actions speak louder than words — we saw no funding.
Người quản lý nói sẽ hỗ trợ dự án, nhưng làm hơn nói — chúng tôi chẳng thấy khoản tài trợ nào.
He keeps apologizing, but actions speak louder than words. Show me you’re sorry by changing your behavior.
Anh ấy cứ xin lỗi hoài, nhưng làm hơn nói. Hãy chứng tỏ sự hối lỗi bằng cách thay đổi hành vi đi.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng hành động thực tế quan trọng hơn lời nói suông, đặc biệt trong bối cảnh đánh giá sự chân thành hoặc cam kết.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'actions speak louder than words' và 'walk the talk'
Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động, nhưng 'walk the talk' thường đi kèm với trách nhiệm cá nhân (ai đó cam kết và thực hiện), trong khi 'actions speak louder than words' mang tính khái quát hơn, dùng để đánh giá bất kỳ ai.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng thành ngữ này?
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng hành động thực tế quan trọng hơn lời nói suông, đặc biệt trong bối cảnh đánh giá sự chân thành, cam kết hoặc khả năng thực hiện của ai đó.
Nguồn gốc từ
Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17 trong tác phẩm của nhà triết học người Anh John Ray, nhưng trở nên phổ biến nhờ tục ngữ Latin 'facta non verba' (hành động chứ không phải lời nói).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, khuyên nhủ hoặc đánh giá mức độ chân thành của ai đó. Có thể áp dụng trong mọi mối quan hệ: cá nhân, công việc, xã hội.