a tiger by the tail

/ə ˈtaɪɡər baɪ ðə teɪl/◆thành ngữ
ôm hổ vào người

He tried to control the company's finances but ended up with a tiger by the tail—now he can't let go.

Anh ấy cố gắng kiểm soát tài chính của công ty nhưng cuối cùng lại ôm hổ vào người—giờ thì anh ấy không thể buông ra được.


◆ Nghĩa thực sự
Tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà một khi đã dính vào thì rất khó thoát ra, thường gây tổn hại.
Nghĩa đen
ôm một con hổ vào người bằng đuôi
Phân tích nghĩa đen
a tigercon hổ+by the tailbằng đuôi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con người ôm chặt đuôi hổ, không thể thoát ra nếu hổ quay lại tấn công. Tượng trưng cho sự nguy hiểm khi dính vào một vấn đề không thể kiểm soát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Ai đó nhận một dự án mạo hiểm, đầu tư rủi ro, hoặc tham gia vào một mối quan hệ phức tạp mà không lường trước hậu quả. Ví dụ: một doanh nhân đầu tư vào một công ty sắp phá sản.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh kinh nghiệm sống của con người trong xã hội: những quyết định thiếu suy nghĩ thường dẫn đến hậu quả khó lường. Tương tự như thành ngữ Việt 'ôm hổ vào người' hoặc 'ôm rắn vào lòng'.
thông thường

Tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà một khi đã dính vào thì rất khó thoát ra, thường gây tổn hại hoặc rắc rối.

The politician took on the controversial project, only to realize too late that he had a tiger by the tail.

Chính trị gia nhận dự án gây tranh cãi, nhưng chỉ đến khi quá muộn anh ấy mới nhận ra mình đã ôm hổ vào người.

Investing in that startup felt like grabbing a tiger by the tail—it was exciting but terrifying.

Đầu tư vào startup đó giống như ôm hổ vào người—vừa hứng khởi vừa đáng sợ.

Thường dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý dính líu vào một vấn đề phức tạp, nguy hiểm hoặc khó kiểm soát.

Cụm từ liên quan

catch more flies with honey than with vinegartục ngữ
Lấy lòng người khác bằng sự tử tế hiệu quả hơn là bằng sự gay gắt
play with firethành ngữ
Chơi với lửa (làm điều nguy hiểm)

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'a tiger by the tail' thường ám chỉ hậu quả tiêu cực khi dính vào một vấn đề phức tạp. Tránh dùng khi nói về những tình huống tích cực hoặc dễ kiểm soát.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Cụm từ này KHÔNG liên quan đến việc thực sự ôm hổ. Nó luôn mang nghĩa bóng về sự nguy hiểm hoặc khó khăn khi dính vào một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh vật lý: khi ôm một con hổ vào người, bạn không thể thoát ra được trừ khi con hổ buông bạn ra. Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu ám chỉ những tình huống nguy hiểm không thể thoát khỏi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về những quyết định thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

a tiger
con hổ
noun phrase
+
by the tail
bởi đuôi
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt