play with fire
làm điều nguy hiểm mà không biết hậu quảHe plays with fire by investing all his money in risky stocks.
Anh chơi với lửa khi đầu tư toàn bộ tiền của mình vào các cổ phiếu nguy hiểm.
thông thường
Làm điều nguy hiểm mà không biết hậu quả, thường dẫn đến kết quả xấu.
She plays with fire by dating a married man.
Cô ấy chơi với lửa khi hẹn hò với một người đã có vợ.
Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng chính xác
Dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động nguy hiểm, không dùng để mô tả hành động bình thường.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách chơi chữ giữa 'lửa' (fire) và 'nguy hiểm' (danger).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động nguy hiểm mà không suy nghĩ kĩ.
Từ Điển Anh Việt