Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. AIpersonhood

AIpersonhood

/ˌeɪˈaɪ pɜːrsənˈhʊd/

「AIpersonhood」在Vietnamese中是什麼意思?

tính chất của một AI như một cá nhân

The debate over AIpersonhood raises ethical questions about AI rights.

Cuộc tranh luận về tính chất cá nhân của AI đã đưa ra những câu hỏi về đạo đức về quyền của AI.


如何正确使用「AIpersonhood」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
chuyên ngành

Khái niệm cho rằng các hệ thống AI có thể được xem là các thực thể có tính cá nhân, có quyền và trách nhiệm tương tự như con người.

If we grant AIpersonhood, we must also consider the legal implications for AI decision-making.

Nếu chúng ta công nhận tính chất cá nhân của AI, chúng ta cũng phải xem xét những hậu quả pháp lý cho quá trình ra quyết định của AI.

Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh phát triển AI mạnh mẽ và các vấn đề đạo đức liên quan.

Luật
chuyên ngành

Một khái niệm pháp lý đề xuất rằng các hệ thống AI có thể được xem là các thực thể pháp lý, có thể chịu trách nhiệm pháp lý.

The court case challenged the idea of AIpersonhood by arguing that AI cannot be held legally accountable.

Vụ án này đã thách thức khái niệm về tính chất cá nhân của AI bằng cách tranh luận rằng AI không thể chịu trách nhiệm pháp lý.

Đây là một chủ đề đang được thảo luận trong các trường pháp lý và các tổ chức quốc tế.

Cụm từ kết hợp

grant AIpersonhoodcông nhận tính chất cá nhân của AIAIpersonhood debatecuộc tranh luận về tính chất cá nhân của AI

Từ đồng nghĩa

AI personhoodAI legal personhoodAI rights

Từ trái nghĩa

AI as propertyAI as tool

Cụm từ liên quan

AI rightscụm từ
quyền của AI
AI accountabilitycụm từ
trách nhiệm của AI

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về AI và pháp lý, nên cần sử dụng trong các bối cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khái niệm mới

AIpersonhood là một khái niệm mới và đang được thảo luận, nên cần tham khảo các nguồn thông tin mới nhất để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'AI' (trí tuệ nhân tạo) và 'personhood' (tính chất cá nhân), xuất phát từ các cuộc thảo luận về quyền và trách nhiệm của AI trong các lĩnh vực công nghệ và pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về AI mạnh mẽ, quyền của AI, và các vấn đề đạo đức liên quan. Nó không được công nhận rộng rãi trong luật hiện tại nhưng đang được thảo luận trong các trường pháp lý và các tổ chức quốc tế.

Phân tích từ

AI
trí tuệ nhân tạo
root
+
personhood
tính chất cá nhân
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。