Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. AIgate

AIgate

/ˈeɪˌɡeɪt/
sự lộ ra của thông tin nhạy cảm hoặc sai lệch liên quan đến AI

The AIgate scandal revealed how the company manipulated data.

Vụ scandal AIgate đã tiết lộ cách công ty này thao tác dữ liệu.


Công nghệ
chuyên ngành

Một sự cố hoặc vụ bê bối liên quan đến thông tin sai lệch, sai sót hoặc thao tác dữ liệu không chính xác của hệ thống AI.

The AIgate exposed flaws in the company's AI training process.

Vụ AIgate đã tiết lộ những lỗi trong quá trình huấn luyện AI của công ty.

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ và internet để mô tả các vấn đề nghiêm trọng liên quan đến AI.

Cụm từ kết hợp

AIgate scandalvụ scandal AIgateAIgate controversyvụ tranh cãi AIgate

Từ đồng nghĩa

AI scandalAI controversyAI data breach

Cụm từ liên quan

AI biascụm từ
sự thiên vị trong hệ thống AI
AI hallucinationcụm từ
sự tạo ra thông tin sai lệch bởi AI

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài viết về công nghệ hoặc các cuộc thảo luận về AI.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng liên quan đến AI.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'AI' (trí tuệ nhân tạo) và 'gate' (một từ được sử dụng trong các vụ bê bối, như Watergate).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các vụ bê bối nghiêm trọng liên quan đến AI, đặc biệt là khi có sự lộ ra của thông tin sai lệch hoặc thao tác dữ liệu không chính xác.

Phân tích từ

AI
trí tuệ nhân tạo
root
+
gate
vụ bê bối (như Watergate)
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。