zusätzlich

/t͡suːˈzɛːt͡slɪç/
thêm

Er hat zusätzlich noch ein Buch gekauft.

Anh ấy đã mua thêm một cuốn sách nữa.


trang trọngthông thường

Thêm, bổ sung

Sie hat zusätzlich zu ihrem Gehalt eine Prämie erhalten.

Bên cạnh lương, cô ấy còn nhận được một khoản thưởng.

Dùng để chỉ việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

zusätzlich zubên cạnhzusätzlich anbietencung cấp thêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'zusätzlich' (thêm), bắt nguồn từ tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.

Phân tích từ

zu
tới
prefix
+
zusätzlich
thêm
root
Từ Điển Đức Việt