zusätzlich
thêmEr hat zusätzlich noch ein Buch gekauft.
Anh ấy đã mua thêm một cuốn sách nữa.
trang trọngthông thường
Thêm, bổ sung
Sie hat zusätzlich zu ihrem Gehalt eine Prämie erhalten.
Bên cạnh lương, cô ấy còn nhận được một khoản thưởng.
Dùng để chỉ việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
zusätzlich zubên cạnhzusätzlich anbietencung cấp thêm
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'zusätzlich' (thêm), bắt nguồn từ tiếng Đức.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh việc bổ sung hoặc thêm vào một điều gì đó.
Phân tích từ
zu
tới
prefixzusätzlich
thêm
rootTừ Điển Đức Việt