Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. 2G

2G

2G
mạng di động thế hệ thứ hai

Das 2G-Netz ist langsam, aber stabil.

Mạng 2G chậm nhưng ổn định.


Công nghệ
chuyên ngành

Mạng di động thế hệ thứ hai, sử dụng công nghệ GPRS và EDGE, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn so với 3G và 4G.

Viele ältere Handys unterstützen nur 2G.

Nhiều điện thoại cũ chỉ hỗ trợ 2G.

2G là tiêu chuẩn đầu tiên cho truyền dữ liệu trên mạng di động, trước khi 3G và 4G ra đời.

Cụm từ kết hợp

2G-Netzmạng 2G2G-Verbindungkết nối 2G

Từ đồng nghĩa

GSM-NetzGPRS-Netz

Từ trái nghĩa

3G4G5G

Cụm từ liên quan

2G-Netzwerkcụm từ
mạng 2G
2G-Handycụm từ
điện thoại 2G

Mẹo hay

Sử dụng 2G

2G vẫn có ích cho các thiết bị cũ hoặc khi cần kết nối cơ bản mà không cần tốc độ cao.

Quy tắc vàng

Tốc độ truyền dữ liệu

2G chỉ hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu tối đa khoảng 50 Kbps, rất chậm so với 3G và 4G.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'zweite Generation' (thế hệ thứ hai) trong công nghệ mạng di động.

Ghi chú sử dụng

2G chủ yếu được sử dụng cho các thiết bị cũ hoặc trong các khu vực có cơ sở hạ tầng mạng hạn chế.

Phân tích từ

2
thứ hai
prefix
+
G
thế hệ (Generation)
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。