Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. vorsichtig sein

vorsichtig sein

/ˈfoːɐ̯ˌzɪçtɪç zaɪn/
cẩn thận

Du musst vorsichtig sein, wenn du über die Straße gehst.

Em phải cẩn thận khi đi qua đường.


thông thường

Có nghĩa là phải cẩn thận, thận trọng trong việc làm gì đó để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

Sei vorsichtig mit dem Glas, es ist zerbrechlich.

Cẩn thận với cái cốc đó, nó dễ vỡ.

Er ist immer vorsichtig, wenn er neue Leute trifft.

Anh ấy luôn cẩn thận khi gặp những người mới.

Thường dùng trong các tình huống cần thận trọng, như khi đi đường, làm việc nguy hiểm, hoặc giao tiếp với người khác.

Cụm từ kết hợp

vorsichtig fahrenlái xe cẩn thậnvorsichtig sein mitcẩn thận với

Từ đồng nghĩa

bedacht seinachtsam seinaufpassen

Từ trái nghĩa

leichtfertig seinunvorsichtig sein

Cụm từ liên quan

aufpassencụm từ
chú ý
sich in Acht nehmencụm từ
cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nguy hiểm

Thường dùng khi nhắc nhở ai đó phải cẩn thận trong các hoạt động có thể gây nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống không cần thận trọng

Không nên dùng khi nói về việc không cần cẩn thận, ví dụ như 'Er ist vorsichtig beim Schlafen' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ 'vorsichtig' có gốc từ 'Vorsicht' (cẩn thận) + hậu tố '-ig' (tính từ), kết hợp với động từ 'sein' (là).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần thận trọng, như khi đi đường, làm việc nguy hiểm, hoặc giao tiếp với người khác.

Phân tích từ

vorsichtig
cẩn thận
adjective
+
sein
là
verb
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。