Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Waldbrand

Waldbrand

/ˈvaltˌbʁant/

「Waldbrand」在Vietnamese中是什麼意思?

cháy rừng

Der Waldbrand breitete sich schnell aus und bedrohte mehrere Dörfer.

Vụ cháy rừng lan nhanh và đe dọa nhiều ngôi làng.


如何正确使用「Waldbrand」:Vietnamese中的定义与例句

neutral

Hiện tượng lửa lan rộng trong rừng, thường do tự nhiên hoặc con người gây ra.

Durch die extreme Trockenheit im Sommer 2022 gab es in Deutschland viele Waldbrände.

Do tình trạng khô hạn nghiêm trọng vào mùa hè năm 2022, Đức đã xảy ra nhiều vụ cháy rừng.

Từ này thường được sử dụng trong báo cáo thời tiết, tin tức môi trường hoặc các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.

Cụm từ kết hợp

Waldbrandgefahrnguy cơ cháy rừngWaldbrand bekämpfendập tắt cháy rừngWaldbrand verhindernngăn chặn cháy rừng

Từ đồng nghĩa

Feuer im WaldBrand im WaldBushfire

Từ trái nghĩa

WaldbrandschutzFeuerverhütung

Mẹo hay

Phân biệt 'Waldbrand' và 'Feuer'

'Waldbrand' chỉ cháy trong rừng, trong khi 'Feuer' là từ chung chỉ bất kỳ ngọn lửa nào. Ví dụ: 'Ein Waldbrand zerstört den Wald' (Cháy rừng phá hủy rừng) nhưng 'Ein Feuer brennt im Ofen' (Lửa cháy trong lò sưởi).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng đúng 'Waldbrand'

Luôn sử dụng 'Waldbrand' khi đề cập đến cháy rừng, không phải các loại cháy khác. Ví dụ: 'Der Waldbrand dauerte wochenlang' (Vụ cháy rừng kéo dài hàng tuần).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Wald' (rừng) và 'Brand' (sự cháy, lửa). 'Brand' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'brant' (sự cháy).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp, môi trường hoặc báo cáo tin tức. Không nên nhầm lẫn với 'Feuer' (lửa) vì 'Waldbrand' chỉ cháy trong rừng.

Phân tích từ

Wald
rừng
root
+
Brand
sự cháy, lửa
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。