Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sondern

sondern

/ˈzɔndɐn/
mà

Nicht er, sondern sie hat das Problem gelöst.

Không phải anh ấy, mà chính cô ấy đã giải quyết vấn đề.


trang trọng

Từ dùng để nối hai mệnh đề nhằm thể hiện sự đối lập hoặc bổ sung ý nghĩa, thường dịch là 'mà', 'thay vào đó', 'chứ không phải'.

Ich trinke keinen Kaffee, sondern Tee.

Tôi không uống cà phê, mà uống trà.

Nicht nur er, sondern auch sie kommt zur Party.

Không chỉ anh ấy, mà cả cô ấy cũng đến buổi tiệc.

Sử dụng 'sondern' sau một mệnh đề phủ định để giới thiệu một thông tin đối lập hoặc bổ sung. Không dùng 'sondern' sau mệnh đề khẳng định.

Cụm từ kết hợp

nicht nur... sondern auchkhông chỉ... mà còn

Từ đồng nghĩa

aberdoch

Mẹo hay

Cấu trúc 'nicht... sondern'

Sử dụng 'nicht... sondern' để thể hiện sự đối lập rõ ràng giữa hai lựa chọn. Ví dụ: 'Ich mag keinen Fußball, sondern Basketball.' (Tôi không thích bóng đá, mà thích bóng rổ.)

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi dùng 'sondern'

1. Luôn có mệnh đề phủ định trước 'sondern'. 2. Không dùng 'sondern' sau mệnh đề khẳng định. 3. 'Sondern' thường đi kèm với 'nicht' hoặc các từ phủ định khác như 'kein', 'nichts'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'sonderan', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'sunder' (tách biệt, khác biệt). Ban đầu mang nghĩa 'riêng biệt', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'mà' trong cấu trúc đối lập.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đứng sau một mệnh đề phủ định (thường có 'nicht', 'kein', 'nichts'). 2. Không bao giờ đứng đầu câu. 3. Có thể kết hợp với 'nicht nur' để nhấn mạnh sự bổ sung (ví dụ: 'nicht nur... sondern auch').

Phân tích từ

sonder-
tách biệt, khác biệt
root
+
-n
hậu tố ngữ pháp
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。