Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. keineswegs

keineswegs

/kaɪnəsˈveːkt͡s/
chẳng phải vậy

Das ist keineswegs einfach.

Điều đó chẳng phải dễ dàng.


trang trọngthông thường

Từ phủ định mạnh mẽ, thường dùng để bác bỏ một ý kiến hoặc tuyên bố.

Er ist keineswegs dumm.

Anh ta chẳng phải là người ngu ngốc.

Das ist keineswegs ein Problem.

Điều đó chẳng phải là một vấn đề.

Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định, tương tự như 'chẳng phải', 'không phải là' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

keineswegs einfachchẳng phải dễ dàngkeineswegs dummchẳng phải là người ngu ngốc

Từ đồng nghĩa

überhaupt nichtauf keinen Fallniemals

Từ trái nghĩa

genaugenau dasgenau so

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Keineswegs thường dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, tương tự như 'chẳng phải' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'kein' (không) và 'wegs' (một cách mạnh mẽ), dùng để phủ định một cách quyết liệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự phủ định, thường đi kèm với động từ hoặc tính từ.

Phân tích từ

kein
không
root
+
wegs
một cách mạnh mẽ
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。