Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. in alter Zeit

in alter Zeit

/ɪn ˈaltɐ ˈtsaɪt/
trong thời gian xa xưa

In alter Zeit gab es noch keine modernen Technologien.

Trước kia, con người chưa có những công nghệ hiện đại.


trang trọng

Thời kỳ xa xưa, thời cổ đại, hoặc một thời gian đã qua lâu

Die Menschen lebten in alter Zeit anders als heute.

Con người sống trong thời xa xưa khác hoàn toàn so với ngày nay.

In alter Zeit gab es keine Autos, nur Pferde und Kutschen.

Trước kia, con người chưa có ô tô, chỉ có ngựa và xe ngựa.

Thường dùng để chỉ một thời kỳ xa xưa hoặc một thời gian đã qua lâu, thường mang tính lịch sử hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

in alter Zeit lebensống trong thời xa xưain alter Zeit arbeitenlàm việc trong thời xa xưa

Từ đồng nghĩa

in früheren Zeitenvor langer Zeitfrüher

Từ trái nghĩa

heutemoderne Zeit

Cụm từ liên quan

in früheren Zeitencụm từ
trong thời xa xưa
vor langer Zeitcụm từ
trước đây, lâu trước

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học và lịch sử

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về những thời kỳ xa xưa.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ thời gian gần đây

Cụm từ này chỉ dùng để chỉ thời kỳ xa xưa hoặc một thời gian đã qua lâu, không dùng để chỉ thời gian gần đây.

Nguồn gốc từ

Từ 'alter' có nghĩa là 'cũ, xa xưa', và 'Zeit' có nghĩa là 'thời gian'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một thời kỳ xa xưa hoặc một thời gian đã qua lâu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về những thời kỳ xa xưa. Nó có thể mang ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
alter
cũ, xa xưa
adjective
+
Zeit
thời gian
noun
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。