Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. gealtert

gealtert

/ɡəˈʔaltɐt/
già

Die Haut wirkt gealtert.

Da của cô ấy trông già.


trang trọng

Trạng thái của một vật hoặc người trở nên già hơn, thường do thời gian hoặc các yếu tố môi trường.

Durch die Sonne sieht das Holz gealtert aus.

Gỗ trông già hơn vì ánh nắng.

Sein Gesicht wirkt gealtert nach dem Stress.

Khuôn mặt anh ấy trông già hơn sau khi chịu áp lực.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc chất lượng do thời gian hoặc tác động của môi trường.

Cụm từ kết hợp

gealterte Hautda giàgealtertes Holzgỗ giàgealtertes Aussehenvẻ ngoài già

Từ đồng nghĩa

veraltetausgezehrtverwittert

Từ trái nghĩa

jungfrischneu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả sự thay đổi về ngoại hình hoặc chất lượng, không dùng để chỉ tuổi tác của con người một cách trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ge-' (hiện tượng) và động từ 'altern' (già đi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật chất hoặc sinh vật trở nên già hơn, không dùng để chỉ tuổi tác của con người một cách trực tiếp.

Phân tích từ

ge-
hiện tượng
prefix
+
altert
già đi
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。