einleiten
bắt đầu, khởi xướngDer Vorsitzende leitete die Diskussion ein.
Chủ tịch đã bắt đầu cuộc thảo luận.
Bắt đầu một hoạt động, cuộc thảo luận hoặc quá trình nào đó.
Die Regierung leitete Reformen ein.
Chính phủ đã khởi xướng các cải cách.
Er leitete das Gespräch mit einer Frage ein.
Anh ta bắt đầu cuộc hội thoại với một câu hỏi.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động, không phải là bắt đầu một hành động đơn giản.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Từ này thường được sử dụng với một đối tượng trực tiếp (Discussion, Reformen, Gespräch) để chỉ rõ điều gì được bắt đầu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ 'ein' (vào) và 'leiten' (dẫn dắt), nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'bắt đầu'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh.