Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. durch den Wind sein

durch den Wind sein

/dʊʁç deːn vɪnt zaɪn/◆thành ngữ
bối rối

Nach der Nachricht war sie völlig durch den Wind.

Sau khi nghe tin đó, cô ấy hoàn toàn bối rối.


◆ Nghĩa thực sự
trạng thái tinh thần hỗn loạn do bị tác động mạnh về cảm xúc
¶ Nghĩa đen
ở trong trạng thái bị gió thổi xuyên qua
Phân tích nghĩa đen
durchqua, xuyên qua+den Windgió+seinở trạng thái
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người bị gió thổi mạnh đến mức mất phương hướng, không thể đứng vững. Tượng trưng cho sự mất kiểm soát về tinh thần.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nghe tin xấu đột ngột (ví dụ: thất bại trong công việc, chia tay, tin buồn) và phản ứng bằng sự bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm của người Đức về sự cân bằng tinh thần như một trạng thái vững chãi, còn 'gió' tượng trưng cho những tác động bất ngờ làm xáo trộn trạng thái đó.
thông thường

trạng thái bối rối, mất bình tĩnh do bị tác động mạnh

Er war nach dem Streit mit seiner Freundin völlig durch den Wind.

Sau cuộc cãi vã với bạn gái, anh ấy hoàn toàn bối rối.

Die Nachricht hat mich total durch den Wind gebracht.

Tin tức đó khiến tôi hoàn toàn mất bình tĩnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc tiêu cực như sốc, thất vọng hoặc mất phương hướng.

Cụm từ kết hợp

völlig durch den Wind seinhoàn toàn bối rốidurch den Wind seinbị tác động mạnh về mặt tinh thần

Từ đồng nghĩa

verwirrt seindurcheinander seinaus dem Gleichgewicht seinplatt sein

Từ trái nghĩa

gelassen seinruhig bleibendie Fassung bewahren

Cụm từ liên quan

aus dem Häuschen seinthành ngữ
vô cùng hào hứng
die Nerven verlierencụm từ
mất bình tĩnh

Mẹo hay

Phân biệt 'durch den Wind sein' và 'verwirrt sein'

Cả hai đều chỉ sự bối rối, nhưng 'durch den Wind sein' mang sắc thái mạnh hơn, thường do tác động đột ngột (sốc, thất vọng) gây ra, trong khi 'verwirrt sein' đơn thuần chỉ trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc tiêu cực

Thành ngữ này hầu như chỉ dùng khi diễn tả sự mất phương hướng về tinh thần do sự kiện tiêu cực gây ra, không dùng cho trạng thái tích cực.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với trạng từ 'völlig' để nhấn mạnh mức độ.

Phân tích từ

durch
qua, xuyên qua (trạng thái)
preposition
+
den Wind
gió (nghĩa bóng: tác động mạnh)
noun
+
sein
động từ 'là' (trạng thái)
verb
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。