Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. andere Meinung

andere Meinung

/ˈandəʁə ˈmaɪ̯nʊŋ/
ý kiến khác

Ich habe eine andere Meinung zu diesem Thema.

Tôi có ý kiến khác về chủ đề này.


trang trọngthông thường

ý kiến hoặc quan điểm khác so với ý kiến hoặc quan điểm của người khác

Wir sollten die andere Meinung der Kollegen berücksichtigen.

Chúng ta nên xem xét ý kiến khác của các đồng nghiệp.

Thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt trong quan điểm hoặc ý kiến.

Cụm từ kết hợp

andere Meinung vertretenbiểu thị ý kiến khácandere Meinung habencó ý kiến khác

Từ đồng nghĩa

abweichende Meinungunterschiedliche Auffassung

Từ trái nghĩa

gleiche Meinungeinheitliche Auffassung

Cụm từ liên quan

unterschiedliche Auffassungcụm từ
quan điểm khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong tranh luận

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi bạn thực sự muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm, không phải chỉ đơn giản là nói về một ý kiến khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'andere' có nghĩa là 'khác' và 'Meinung' có nghĩa là 'ý kiến'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ ra sự khác biệt trong quan điểm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm.

Phân tích từ

andere
khác
adjective
+
Meinung
ý kiến
noun
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。