Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. an etwas denken

an etwas denken

/an ˈɛtvas ˈdɛŋkn̩/
nhớ về cái gì đó

Ich denke oft an meine Kindheit.

Tôi thường nhớ về thời thơ ấu của mình.


trang trọngthông thường

Nói về việc nhớ về một điều gì đó, thường là một kỷ niệm, một người, hoặc một sự kiện trong quá khứ.

Sie denkt noch immer an ihren verstorbenen Vater.

Cô ấy vẫn còn nhớ về cha mình đã qua đời.

Ich denke an unseren letzten Urlaub.

Tôi nhớ về kỳ nghỉ cuối cùng của chúng ta.

Thường được sử dụng để diễn tả sự nhớ nhung, tình cảm hoặc sự nhớ về một kỷ niệm.

Cụm từ kết hợp

an jemanden denkennhớ về ai đóan etwas Schönes denkennhớ về điều gì đó đẹp

Từ đồng nghĩa

sich erinnernerinnern anin Gedanken sein

Từ trái nghĩa

vergessen

Cụm từ liên quan

an jemanden denkencụm từ
nhớ về ai đó
an etwas Schönes denkencụm từ
nhớ về điều gì đó đẹp

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cá nhân

Câu này thường được sử dụng để diễn tả sự nhớ nhung hoặc tình cảm về một kỷ niệm hoặc người.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ pháp

Đảm bảo rằng 'an' được sử dụng trước danh từ hoặc đại từ.

Nguồn gốc từ

Cấu trúc từ 'an' (tại, về) + 'etwas' (cái gì đó) + 'denken' (nghi nghĩ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc trong các cuộc hội thoại để chia sẻ những kỷ niệm hoặc cảm xúc.

Phân tích từ

an
tại, về
preposition
+
etwas
cái gì đó
pronoun
+
denken
nghi nghĩ
verb
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。