Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Virologe

Virologe

/viːʁoˈloːɡə/
bác sĩ nghiên cứu virus

Der Virologe warnte vor neuen Virusmutationen.

Bác sĩ nghiên cứu virus cảnh báo về các biến thể virus mới.


Y học
chuyên ngành

Một bác sĩ chuyên nghiên cứu virus và các bệnh liên quan đến virus.

Virologen untersuchen die Struktur und Vermehrung von Viren.

Bác sĩ nghiên cứu virus nghiên cứu cấu trúc và quá trình nhân lên của virus.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu sinh học.

Cụm từ kết hợp

Virologe warntbác sĩ nghiên cứu virus cảnh báoVirologe forschtbác sĩ nghiên cứu virus nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

VirusforscherVirusexperte

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Virologe' chỉ dùng để chỉ người nghiên cứu virus, không dùng để chỉ bác sĩ điều trị bệnh virus.

Nguồn gốc từ

Từ 'Virologe' được hình thành từ 'Virologie' (vi-rô-lô-gi) + hậu tố '-loge' (người nghiên cứu).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, tin tức y tế và các cuộc thảo luận về virus.

Phân tích từ

viro
virus
root
+
-loge
người nghiên cứu
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。