Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Vielfalt

Vielfalt

/ˈfiːlfalt/
sự đa dạng

Die Vielfalt der Natur ist faszinierend.

Sự đa dạng của thiên nhiên thật fascinante.


trang trọng

Sự đa dạng, sự phong phú về loại, kiểu, hoặc đặc điểm khác nhau.

Die kulturelle Vielfalt bereichert unser Leben.

Sự đa dạng văn hóa làm giàu thêm cuộc sống của chúng ta.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực trong xã hội, văn hóa, hoặc tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

kulturelle Vielfaltsự đa dạng văn hóabiologische Vielfaltsự đa dạng sinh học

Từ đồng nghĩa

DiversitätMannigfaltigkeitVerschiedenheit

Từ trái nghĩa

EinheitlichkeitGleichförmigkeit

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự phong phú và giá trị của sự khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'viel' (nhiều) và 'Falt' (phân loại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh tích cực, nhấn mạnh giá trị của sự khác biệt.

Phân tích từ

viel
nhiều
root
+
Falt
phân loại
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。