Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Regen

Regen

/ˈʁeːɡn̩/

「Regen」在Vietnamese中是什麼意思?

mưa

Heute gibt es Regen.

Hôm nay có mưa.


如何正确使用「Regen」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Lượng mưa rơi từ các đám mây.

Der Regen fiel den ganzen Tag.

Mưa rơi suốt cả ngày.

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết.

Cụm từ kết hợp

Regenwetterthời tiết mưaRegenbogencầu vồngRegenwaldrừng mưa

Từ đồng nghĩa

NiederschlagRegenfall

Từ trái nghĩa

SonneTrockene

Cụm từ liên quan

Es regnet in Strömencụm từ
Mưa to như trút nước
Regen bringt Segentục ngữ
Mưa là phúc lành

Mẹo hay

Động từ liên quan

Từ 'Regen' có thể kết hợp với động từ 'regnen' (mưa) để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Quy tắc vàng

Viết hoa

Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ đều phải viết hoa, bao gồm 'Regen'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'regin'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Regen' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.

Phân tích từ

Regen
mưa
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。