Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Rechtsruck

Rechtsruck

/ˈʁɛçt͡sˌʁʊk/
sự chuyển hướng sang bên phải

Die Partei hat einen deutlichen Rechtsruck vollzogen.

Đảng đã thực hiện một sự chuyển hướng rõ rệt sang bên phải.


political

Sự chuyển hướng chính sách hoặc xã hội sang bên phải trong chính trị, thường liên quan đến việc tăng cường các chính sách bảo thủ, dân tộc chủ nghĩa hoặc chống lại các cải cách tiến bộ.

Der Rechtsruck in der Gesellschaft zeigt sich in der wachsenden Unterstützung für nationalistische Parteien.

Sự chuyển hướng sang bên phải trong xã hội thể hiện qua sự tăng trưởng của sự ủng hộ cho các đảng dân tộc chủ nghĩa.

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong chính sách hoặc ý thức xã hội về phía bảo thủ.

Cụm từ kết hợp

einen Rechtsruck vollziehenthực hiện sự chuyển hướng sang bên phảiRechtsruck in der Politiksự chuyển hướng sang bên phải trong chính trị

Từ đồng nghĩa

Konservativer WandelNationalistischer Trend

Từ trái nghĩa

LinksruckLiberalisierung

Cụm từ liên quan

Konservativer Trendcụm từ
xu hướng bảo thủ
Nationalistische Wellecụm từ
sóng dân tộc chủ nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi chính sách hoặc xã hội về phía bảo thủ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho sự chuyển hướng cá nhân

Từ này chỉ áp dụng cho sự chuyển hướng trong chính trị hoặc xã hội, không dùng cho sự thay đổi cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'rechts' (bên phải) và 'Ruck' (sự chuyển động đột ngột), mô tả sự chuyển hướng nhanh chóng về phía chính trị bảo thủ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả sự thay đổi về phía bảo thủ hoặc dân tộc chủ nghĩa.

Phân tích từ

rechts
bên phải
root
+
Ruck
sự chuyển động đột ngột
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。