Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Postanschrift ändern

Postanschrift ändern

/ˈpɔstʔanˈʃʁɪft ˈɛndɐn/
thay đổi địa chỉ liên lạc

Ich muss meine Postanschrift ändern, weil ich umgezogen bin.

Tôi phải thay đổi địa chỉ liên lạc vì đã chuyển nhà.


trang trọng

Thay đổi địa chỉ liên lạc để nhận thư hoặc thông tin từ các cơ quan hoặc cá nhân.

Bitte ändern Sie Ihre Postanschrift im System, um sicherzustellen, dass Sie alle wichtigen Dokumente erhalten.

Vui lòng thay đổi địa chỉ liên lạc của bạn trong hệ thống để đảm bảo bạn nhận được tất cả các tài liệu quan trọng.

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, đăng ký hoặc giao dịch.

Cụm từ kết hợp

Postanschrift aktualisierencập nhật địa chỉ liên lạcPostanschrift bestätigenxác nhận địa chỉ liên lạc

Từ đồng nghĩa

Adresse ändernKontaktdaten aktualisieren

Từ trái nghĩa

Postanschrift beibehalten

Cụm từ liên quan

Postanschrift aktualisierencụm từ
cập nhật địa chỉ liên lạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi thay đổi địa chỉ liên lạc, hãy đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin để tránh lỗi trong việc gửi thư.

Quy tắc vàng

Thủ tục chính xác

Khi thay đổi địa chỉ liên lạc, hãy theo đúng thủ tục của cơ quan hoặc tổ chức yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Postanschrift' (địa chỉ liên lạc) và 'ändern' (thay đổi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, đăng ký hoặc giao dịch.

Phân tích từ

Postanschrift
địa chỉ liên lạc
root
+
ändern
thay đổi
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。