Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Pflegekrise

Pflegekrise

/ˈp͡flɛɡəˌkʁiːzə/
khủng hoảng chăm sóc

Die Pflegekrise verschärft sich durch den Mangel an Fachkräften.

Khủng hoảng chăm sóc trở nên nghiêm trọng hơn do thiếu nhân lực chuyên môn.


Y học
chuyên ngành

Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về nhân lực trong lĩnh vực chăm sóc y tế, đặc biệt là đối với người già, người khuyết tật hoặc bệnh nhân cần chăm sóc dài hạn.

Die Pflegekrise betrifft vor allem Altersheime und ambulante Pflegedienste.

Khủng hoảng chăm sóc ảnh hưởng đặc biệt đến các trung tâm chăm sóc người già và dịch vụ chăm sóc tại nhà.

Thường liên quan đến việc thiếu nhân lực, điều kiện làm việc khắc nghiệt và mức lương thấp.

sociology

Một hiện tượng xã hội liên quan đến sự suy giảm chất lượng dịch vụ chăm sóc do thiếu nhân lực và tài chính.

Die Pflegekrise ist ein Symptom für die Überlastung des Gesundheitssystems.

Khủng hoảng chăm sóc là một biểu hiện của sự quá tải trong hệ thống y tế.

Thường được thảo luận trong các chính sách xã hội và cải cách y tế.

Cụm từ kết hợp

Pflegekrise verschärfenlàm nghiêm trọng thêm khủng hoảng chăm sócPflegekrise lösengiải quyết khủng hoảng chăm sóc

Từ đồng nghĩa

PflegenotstandPflegemangel

Từ trái nghĩa

Pflegeüberschuss

Cụm từ liên quan

Pflegenotstandcụm từ
tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về nhân lực chăm sóc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn y tế và xã hội, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'Pflegemangel'

'Pflegekrise' nhấn mạnh vào tính nghiêm trọng và hệ thống, còn 'Pflegemangel' chỉ đơn giản là thiếu hụt nhân lực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Pflege' (chăm sóc) và 'Krise' (khủng hoảng), xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội và y tế hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và xã hội.

Phân tích từ

Pflege
chăm sóc
root
+
Krise
khủng hoảng
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。