Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Panik

Panik

/ˈpaːnɪk/
sự hoảng loạn

Die Menschen gerieten in Panik, als sie den lauten Knall hörten.

Người dân hoảng loạn khi nghe tiếng nổ lớn.


chung

sự hoảng loạn, sự sợ hãi mạnh mẽ và mất kiểm soát trong một tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ

Die Panik breitete sich schnell im Stadion aus.

Sự hoảng loạn lan nhanh trong sân vận động.

Sie fühlte eine Welle der Panik, als sie den Brief öffnete.

Cô ấy cảm thấy một cơn hoảng loạn khi mở lá thư.

Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ và mất kiểm soát trong các tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

in Panik geratenbị hoảng loạnPanik ausbrechenbùng phát sự hoảng loạnPanikattackecơn hoảng loạn

Từ đồng nghĩa

AngstSchreckenHysterie

Từ trái nghĩa

RuheGelassenheit

Cụm từ liên quan

Panikattackecụm từ
cơn hoảng loạn
in Panik geratencụm từ
bị hoảng loạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'Panikattacke' được sử dụng để mô tả các cơn hoảng loạn, thường liên quan đến rối loạn lo âu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'panik' trong tiếng Anh

'Panik' trong tiếng Đức có nghĩa là 'hoảng loạn', trong khi 'panic' trong tiếng Anh có nghĩa tương tự nhưng có một số khác biệt trong cách sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'panikós' (thuộc về Pan, thần rừng trong thần thoại Hy Lạp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ và mất kiểm soát trong các tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ. Nó cũng có thể được sử dụng trong y học để mô tả các cơn hoảng loạn (Panikattacke).

Phân tích từ

Panik
hoảng loạn
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。