Feindseligkeit
thù địchSeine Feindseligkeit gegenüber den Nachbarn war offensichtlich.
Sự thù địch của anh ấy đối với hàng xóm là hiển nhiên.
Sự thù hận, không thiện chí và có xu hướng gây hại đối với người hoặc nhóm nào đó.
Die anhaltende Feindseligkeit zwischen den beiden Parteien erschwert die Verhandlungen.
Sự thù địch kéo dài giữa hai bên làm cho các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng; không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng với giới từ
Thường dùng 'gegen' hoặc 'gegenüber' để chỉ đối tượng của thù địch, ví dụ: 'Feindseligkeit gegenüber jemandem'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'Feind' (kẻ thù) + hậu tố '-seligkeit' (tình trạng, tính chất), xuất phát từ tiếng Đức Trung Cổ 'veint' và '-selicheit'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với giới từ 'gegen' hoặc 'gegenüber'.