Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. existieren

existieren

/ɛksɪsˈtiːʁən/
tồn tại

Viele Tiere existieren in Gefahr.

Nhiều loài động vật tồn tại trong tình trạng nguy hiểm.


trang trọng

Tồn tại, có mặt, có sự hiện diện.

Diese Art von Pflanze existiert nur in diesem Wald.

Loài cây này chỉ tồn tại trong rừng này.

Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học hoặc khi nói về sự tồn tại của vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

in der Natur existierentồn tại trong tự nhiênnicht mehr existierenkhông còn tồn tại nữa

Từ đồng nghĩa

bestehenvorhanden seindasein

Từ trái nghĩa

verschwindennicht existieren

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'existieren' và 'leben'

'Existieren' dùng cho sự tồn tại chung, còn 'leben' dùng cho sự sống của con người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere' = đứng ra, hiện ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'existieren' thường dùng để chỉ sự tồn tại của vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng, còn 'leben' dùng cho sự sống của con người.

Phân tích từ

ex-
ra, khỏi
prefix
+
-istieren
đứng ra, hiện ra
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。