emo

ēi mó
adjectiveTrung cấp buồnTừ vay mượn từ Englishemo
lóng

Thuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý buồn bã, cảm xúc tiêu cực, thường dùng để mô tả người có tâm trạng u sầu.

听到这个消息后,我整个人都变得很emo。

Nghe tin này, tôi cảm thấy rất buồn.

💡

Thường xuất hiện trong giao tiếp của giới trẻ, mạng xã hội.

Từ Điển Trung Việt