Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

AI监管

AI jiānguǎn
noun phrase★Trung cấp💡 quản lý trí tuệ nhân tạo

“各国政府都在加强对AI的监管力度。”

Các chính phủ trên thế giới đang tăng cường quản lý trí tuệ nhân tạo.

⚖️Luật
trang trọng

Hệ thống pháp luật, chính sách và cơ chế giám sát nhằm đảm bảo sự phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo diễn ra an toàn, minh bạch và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức.

欧盟的人工智能法规是全球AI监管的重要参考框架。

Quy định về trí tuệ nhân tạo của Liên minh châu Âu là khung tham chiếu quan trọng cho quản lý AI toàn cầu.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính sách và thảo luận học thuật về tác động xã hội của AI.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình theo dõi, đánh giá và điều chỉnh hoạt động của hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm ngăn chặn các rủi ro tiềm ẩn như phân biệt đối xử, vi phạm quyền riêng tư hoặc hành vi nguy hiểm.

AI监管需要多方参与,包括政府、企业和社会组织。

Quản lý trí tuệ nhân tạo cần sự tham gia đa phương, bao gồm chính phủ, doanh nghiệp và tổ chức xã hội.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này nhấn mạnh vào các biện pháp kỹ thuật và quản trị (governance) như kiểm định mô hình, giám sát thời gian thực và cơ chế khiếu nại.

Cụm từ kết hợp

AI监管框架khung quản lý AIAI监管政策chính sách quản lý AIAI监管机构cơ quan quản lý AIAI监管标准tiêu chuẩn quản lý AIAI监管体系hệ thống quản lý AI

Từ đồng nghĩa

人工智能监管AI治理AI governance

Từ trái nghĩa

AI自由发展AI无监管

Cụm từ liên quan

AI伦理cụm từ
đạo đức trí tuệ nhân tạo
算法偏见cụm từ
thiên kiến thuật toán
透明AIcụm từ
AI minh bạch
AI安全cụm từ
an toàn trí tuệ nhân tạo

💡Mẹo hay

Phân biệt 'AI监管' và 'AI治理'

'AI监管' (AI监管) thường nhấn mạnh vào các quy định pháp luật, cơ chế giám sát mang tính cưỡng chế từ phía chính phủ. Trong khi 'AI治理' (AI governance) bao gồm cả quản trị doanh nghiệp, tiêu chuẩn ngành và các biện pháp tự nguyện, mang tính toàn diện hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác theo ngữ cảnh

Trong văn bản pháp luật hoặc báo cáo chính phủ, ưu tiên sử dụng 'AI监管' (quản lý trí tuệ nhân tạo) để thể hiện tính chính thức. Trong giao tiếp doanh nghiệp hoặc thảo luận học thuật, có thể sử dụng 'AI治理' (quản trị AI) hoặc 'quản lý AI' để linh hoạt hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'AI' (Artificial Intelligence - trí tuệ nhân tạo) và '监管' (jiānguǎn - giám sát, quản lý). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ năm 2018-2020 khi các quốc gia bắt đầu xây dựng khung pháp lý cho AI sau những tranh cãi về đạo đức và rủi ro xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo chính sách và thảo luận học thuật. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng 'quản lý AI' hoặc 'kiểm soát AI' thay vì thuật ngữ chuyên ngành 'AI监管'. 3. Cần phân biệt với 'AI regulation' (tiếng Anh) - thuật ngữ này có thể dịch là 'quy định về AI' trong ngữ cảnh pháp lý.

Phân tích từ

AI
trí tuệ nhân tạo (viết tắt của Artificial Intelligence)
root
+
监管
giám sát, quản lý
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.