Looking up...
Sự cải cách hoặc thay đổi lớn trong các lĩnh vực do trí tuệ nhân tạo (AI) thúc đẩy, bao gồm tự động hóa, tối ưu hóa quy trình và tạo ra các mô hình kinh doanh mới.
AI改革使得许多传统行业面临转型压力。
Cải cách do trí tuệ nhân tạo đã gây áp lực chuyển đổi cho nhiều ngành nghề truyền thống.
Thường liên quan đến cách AI thay đổi cách làm việc, quản lý và kinh doanh.
Sự thay đổi trong cách tiếp cận kinh doanh hoặc quản lý do ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
这家公司通过AI改革提高了效率。
Công ty này đã cải thiện hiệu quả thông qua cải cách do trí tuệ nhân tạo.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp để mô tả cách AI cải thiện hiệu suất hoặc tạo ra các mô hình kinh doanh mới.
Thường được sử dụng để mô tả cách trí tuệ nhân tạo thay đổi quy trình hoặc mô hình kinh doanh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả cách trí tuệ nhân tạo thay đổi quy trình hoặc mô hình kinh doanh.