For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

AI改革

AI gǎigé
phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)AI cải cách
💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự cải cách hoặc thay đổi lớn trong các lĩnh vực do trí tuệ nhân tạo (AI) thúc đẩy, bao gồm tự động hóa, tối ưu hóa quy trình và tạo ra các mô hình kinh doanh mới.

AI改革使得许多传统行业面临转型压力。

Cải cách do trí tuệ nhân tạo đã gây áp lực chuyển đổi cho nhiều ngành nghề truyền thống.

💡

Thường liên quan đến cách AI thay đổi cách làm việc, quản lý và kinh doanh.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Sự thay đổi trong cách tiếp cận kinh doanh hoặc quản lý do ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

这家公司通过AI改革提高了效率。

Công ty này đã cải thiện hiệu quả thông qua cải cách do trí tuệ nhân tạo.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp để mô tả cách AI cải thiện hiệu suất hoặc tạo ra các mô hình kinh doanh mới.

Cụm từ kết hợp

AI改革推动cải cách do trí tuệ nhân tạo thúc đẩyAI改革带来的挑战các thách thức do cải cách do trí tuệ nhân tạo mang lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

AI驱动的变革cụm từ
sự thay đổi do trí tuệ nhân tạo thúc đẩy
AI驱动的创新cụm từ
sự sáng tạo do trí tuệ nhân tạo thúc đẩy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường được sử dụng để mô tả cách trí tuệ nhân tạo thay đổi quy trình hoặc mô hình kinh doanh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả cách trí tuệ nhân tạo thay đổi quy trình hoặc mô hình kinh doanh.

Phân tích từ

AI
trí tuệ nhân tạo
root
+
改革
cải cách
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →