Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

黑白

hēi bái
noun★Cơ bản— đen trắngHán Việt (Âm Hán-Việt)hắc bạch
chung

Màu đen và trắng, thường dùng để mô tả hình ảnh, ảnh chụp, hoặc các vật thể chỉ có hai màu này.

他喜欢拍黑白照片。

Anh ấy thích chụp ảnh đen trắng.

这是一部黑白电影。

Đây là một bộ phim đen trắng.

cultural

Trong văn hóa Trung Quốc, có thể ám chỉ sự đối lập giữa hai mặt của một vấn đề, như tốt xấu, đúng sai.

生活中没有绝对的黑白。

Trong cuộc sống không có đen trắng tuyệt đối.

Từ đồng nghĩa

黑色和白色黑白色

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật, âm nhạc, hoặc ảnh chụp, 'đen trắng' thường được dùng để mô tả sự đơn giản và tinh tế.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'đen trắng' thường dùng để mô tả hình ảnh hoặc các vật thể chỉ có hai màu này. Trong văn hóa Trung Quốc, '黑白' có thể có nghĩa sâu hơn về sự đối lập giữa hai mặt của một vấn đề.

Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.