黑白

hēi báiÂm Hán-Việthắc bạch
đen trắng

这张照片是黑白的。

Bức ảnh này là đen trắng.


chung

Màu đen và trắng, thường dùng để mô tả hình ảnh, ảnh chụp, hoặc các vật thể chỉ có hai màu này.

他喜欢拍黑白照片。

Anh ấy thích chụp ảnh đen trắng.

这是一部黑白电影。

Đây là một bộ phim đen trắng.

cultural

Trong văn hóa Trung Quốc, có thể ám chỉ sự đối lập giữa hai mặt của một vấn đề, như tốt xấu, đúng sai.

生活中没有绝对的黑白。

Trong cuộc sống không có đen trắng tuyệt đối.

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật, âm nhạc, hoặc ảnh chụp, 'đen trắng' thường được dùng để mô tả sự đơn giản và tinh tế.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'đen trắng' thường dùng để mô tả hình ảnh hoặc các vật thể chỉ có hai màu này. Trong văn hóa Trung Quốc, '黑白' có thể có nghĩa sâu hơn về sự đối lập giữa hai mặt của một vấn đề.

Từ Điển Trung Việt