黑
hēiMàu đen, không có ánh sáng hoặc màu sắc.
黑夜很安静。
Đêm tối rất yên tĩnh.
Trong tiếng Việt, 'hắc' (hán việt của '黑') cũng được sử dụng trong một số từ học thuật như 'hắc áo' (quần áo đen).
Bị che khuất, không rõ ràng.
他的动机很黑。
Nguyên nhân của anh ấy rất bí ẩn.
Trong tiếng Việt, 'đen' cũng có nghĩa bóng gió là 'bí ẩn' hoặc 'không rõ ràng'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phiên âm Hán-Việt
Trong tiếng Việt, '黑' được phiên âm là 'hắc' trong từ học thuật, nhưng trong tiếng nói thường được phiên âm là 'đen'.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Khi nói về màu sắc, dùng 'đen'; khi nói về ý nghĩa bóng gió, có thể dùng 'bí ẩn' hoặc 'không rõ ràng'.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm '黑' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'đen'. Trong tiếng Việt, nó được đọc là 'hắc' trong từ học thuật nhưng thường được phiên âm là 'đen'.
📝Ghi chú sử dụng
'黑' trong tiếng Trung có nhiều nghĩa, bao gồm cả 'đen' và 'bị che khuất'. Trong tiếng Việt, 'đen' thường được sử dụng để chỉ màu sắc, trong khi nghĩa bóng gió (bí ẩn) ít được dùng.