鸡蛋
trứng gà我买了两个鸡蛋。
Tôi mua hai quả trứng gà.
thông thường
Trứng của con gà, thường được sử dụng làm nguyên liệu nấu ăn hoặc ăn sống.
早餐吃鸡蛋很健康。
Ăn trứng gà vào bữa sáng rất lành mạnh.
Trong tiếng Việt, 'trứng gà' là cách gọi thông dụng nhất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ từ Hán Việt
Từ '鸡蛋' có đọc Hán Việt là 'kê đàn', nhưng trong tiếng Việt thường dùng 'trứng gà'.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'trứng gà' là cách gọi thông dụng, trong khi 'kê đàn' ít được dùng.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'kê đàn' (鸡蛋) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó '鸡' (kê) nghĩa là gà, '蛋' (đàn) nghĩa là trứng.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '鸡蛋' có thể được dùng đơn giản là '蛋' khi ngữ cảnh rõ ràng.
Phân tích từ
鸡
gà
root蛋
trứng
rootTừ Điển Trung Việt