鸡蛋
jīdànnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)gà trứng
thông thường
Trứng gà, một loại thực phẩm phổ biến được lấy từ gà
我喜欢煎鸡蛋
Tôi thích trứng chiên
鸡蛋富含蛋白质
Trứng gà giàu chất protein
💡
Trong tiếng Việt, 'gà trứng' là cách đọc Hán Việt của '鸡蛋', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'trứng gà' được sử dụng phổ biến hơn.
Cụm từ kết hợp
煎鸡蛋trứng chiên水煮鸡蛋trứng luộc炒鸡蛋trứng xào
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '鸡' (gà) và '蛋' (trứng) trong tiếng Trung, tương ứng với 'gà' và 'trứng' trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'trứng gà' là từ phổ biến hơn 'gà trứng' (Hán Việt).
Phân tích từ
鸡
gà
root蛋
trứng
rootTừ Điển Trung Việt