鸡娃
jī wáphrase★Trung cấp— nuôi con như gà nuôiHán Việt (Âm Hán-Việt)gai oa
thông thường
Nuôi con theo cách thức quá khắt khe, quá bận tâm, thường liên quan đến việc áp đặt nhiều yêu cầu học tập và hoạt động ngoài giờ học
现在很多父母都在鸡娃,孩子压力很大
Bây giờ nhiều bố mẹ đều nuôi con như gà nuôi, con cái rất bị áp lực
鸡娃教育让孩子失去了童年
Phương pháp nuôi con như gà nuôi làm mất đi tuổi thơ của con
💡
Thường được sử dụng để chỉ những mẹ nuôi con quá bận tâm, áp đặt nhiều yêu cầu học tập và hoạt động ngoài giờ học
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '鸡' (gà) và '娃' (con), ám chỉ nuôi con như nuôi gà, tức là nuôi con theo cách thức quá khắt khe và bận tâm
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ những mẹ nuôi con quá bận tâm, áp đặt nhiều yêu cầu học tập và hoạt động ngoài giờ học. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Phân tích từ
鸡
gà
root娃
con
rootTừ Điển Trung Việt