nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngư
Nghĩa thực sự
Trong tiếng Việt, 'cá' cũng được dùng trong các thành ngữ như 'như cá trong nước' để biểu thị sự thoải mái, tự nhiên.
Nghĩa đen
Động vật có vây sống trong nước
Phân tích nghĩa đen
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con cá bơi tự do trong nước
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một người làm việc thoải mái trong môi trường phù hợp, có thể nói 'Anh ấy làm việc như cá trong nước.'
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Việt Nam, cá là một loài động vật quan trọng trong ẩm thực và văn hóa, thường được liên kết với sự may mắn và thịnh vượng.
trang trọng

Động vật có vây sống trong nước, thường có vây và mang

鱼是一种重要的水产资源

Cá là một nguồn tài nguyên thủy sản quan trọng

Cụm từ kết hợp

鱼肉thịt cá鱼类loài cá钓鱼câu cá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

鱼跃龙门thành ngữ
nhảy qua vách ngục
如鱼得水thành ngữ
như cá trong nước

💡Mẹo hay

Từ Hán-Việt

Từ 'ngư' là từ Hán-Việt, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'cá' được sử dụng phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'cá' là từ thông dụng, trong khi 'ngư' chỉ xuất hiện trong từ Hán-Việt hoặc văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'ngư' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '鱼' (yú), có nghĩa là cá

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'cá' thường được sử dụng để chỉ động vật này, trong khi 'ngư' là từ Hán-Việt ít dùng hơn.

Phân tích từ

root
Từ Điển Trung Việt