香蕉
xiāngjiāonoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hương tiêu
thông thường
Quả chuối, một loại trái cây có vỏ vàng và thịt trắng ngọt.
我喜欢吃香蕉。
Tôi thích ăn chuối.
香蕉富含钾元素。
Chuối giàu khoáng chất kali.
💡
Thường được sử dụng làm trái cây tươi hoặc làm nguyên liệu cho các món ăn như bánh chuối, smoothie.
Cụm từ kết hợp
吃香蕉ăn chuối香蕉树cây chuối香蕉奶昔smoothie chuối
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
香蕉皮cụm từ
vỏ chuối
香蕉船cụm từ
tàu chuối (kiểu xe đạp có ghế phía sau)
💡Mẹo hay
Từ vựng hàng ngày
Từ '香蕉' trong tiếng Trung được sử dụng phổ biến, tương đương với 'chuối' trong tiếng Việt.
⚡Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Phát âm '香蕉' là 'xiāngjiāo', với âm 'xiāng' có âm thanh cao và 'jiāo' có âm thanh cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '香' (hương) và '蕉' (tiêu) mô tả hương vị ngọt và hình dạng của quả.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'chuối' là từ phổ biến hơn 'hương tiêu'.
Phân tích từ
香
hương
root蕉
tiêu (quả chuối)
rootTừ Điển Trung Việt