香蕉
chuối我喜欢吃香蕉
Tôi thích ăn chuối
thông thường
Trái cây có vỏ vàng và thịt trắng, có vị ngọt và mùi thơm
香蕉富含钾元素
Chuối giàu khoáng chất kali
Thường được sử dụng làm thực phẩm nhanh hoặc trong các món tráng miệng
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ từ Hán Việt
Từ 'hương tiêu' có nguồn gốc từ tiếng Trung nhưng ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'chuối' là từ phổ biến hơn 'hương tiêu'
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hương tiêu' có nguồn gốc từ tiếng Trung '香蕉'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'chuối' là từ phổ biến hơn 'hương tiêu'
Phân tích từ
香
hương
root蕉
chuối
rootTừ Điển Trung Việt