饿
èverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngạt
trang trọng
Cảm giác đói bụng, không có thức ăn.
我饿了,我们去吃饭吧。
Tôi đói rồi, chúng ta đi ăn đi.
他饿得头晕眼花。
Anh ta đói đến nỗi đầu óc quay, mắt mờ.
💡
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái thể chất khi cơ thể cần thức ăn.
Cụm từ kết hợp
饿肚子đói bụng饿死đói chết饿得发慌đói đến nỗi lo lắng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Trung, '饿' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, trong khi '饥饿' được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'ngạt' có nguồn gốc từ tiếng Trung '饿' (è), có nghĩa là cảm giác đói bụng.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '饿' thường được sử dụng để mô tả trạng thái đói bụng, trong khi '饥饿' có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Từ Điển Trung Việt