饿

èÂm Hán-Việtngạt
đói

我饿了

Tôi đói rồi


thông thường

Cảm giác không có thức ăn, cần ăn

他饿得肚子咕咕叫

Bụng anh ấy ầm ầm vì đói

饿了就吃饭

Nếu đói thì ăn cơm

Thường dùng để mô tả cảm giác sinh lý khi cơ thể cần thức ăn

Cụm từ kết hợp

饿肚子đói bụng饿死đói chết饿得发慌đói đến nỗi hoảng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

饿死cụm từ
đói chết
饿得发慌cụm từ
đói đến nỗi hoảng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '饿' chỉ dùng cho người, không dùng cho động vật (dùng '饿死' cho động vật)

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Từ '饿' chỉ dùng cho người, không dùng cho động vật (dùng '饿死' cho động vật)

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ngạt' (饿) có nguồn gốc từ tiếng Trung, mô tả trạng thái cơ thể cần thức ăn

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'ngạt' (饿) thường dùng để diễn tả cảm giác đói, nhưng cũng có thể dùng 'đói' (đôi khi viết là 'đói')

Phân tích từ

饿
đói
root
Từ Điển Trung Việt