Looking up...
Các loại thực phẩm được tiêu thụ để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể.
食物是生命的基础。
Thực phẩm là nền tảng của cuộc sống.
Thường dùng để chỉ các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật.
Lưu ý rằng '食物' trong tiếng Trung có nghĩa là 'thực phẩm', trong khi '植物' (zhíwù) có nghĩa là 'thực vật'.
Từ Hán Việt '食物' (thực vật) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '食物' (shíwù), trong đó '食' (shí) có nghĩa là 'ăn' và '物' (wù) có nghĩa là 'đồ vật'.
Trong tiếng Việt, 'thực phẩm' là từ phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn so với 'thực vật'.