食物

shíwùÂm Hán-Việtthực vật
thực phẩm

我们需要吃健康的食物。

Chúng ta cần ăn những loại thực phẩm lành mạnh.


trang trọng

Các loại thực phẩm được tiêu thụ để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể.

食物是生命的基础。

Thực phẩm là nền tảng của cuộc sống.

Thường dùng để chỉ các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật.

Cụm từ kết hợp

健康食物thực phẩm lành mạnh加工食物thực phẩm chế biến食物链chuyển hóa thực phẩm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

食物链cụm từ
chuyển hóa thực phẩm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '食物' trong tiếng Trung có nghĩa là 'thực phẩm', trong khi '植物' (zhíwù) có nghĩa là 'thực vật'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '食物' (thực vật) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '食物' (shíwù), trong đó '食' (shí) có nghĩa là 'ăn' và '物' (wù) có nghĩa là 'đồ vật'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thực phẩm' là từ phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn so với 'thực vật'.

Phân tích từ

ăn
root
+
đồ vật
root
Từ Điển Trung Việt