问题
vấn đề这个问题需要仔细分析。
Vấn đề này cần phải phân tích kỹ lưỡng.
chung
Một vấn đề, tình huống hoặc điều cần được giải quyết hoặc xem xét.
我们需要解决这个问题。
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.
这个问题很复杂。
Vấn đề này rất phức tạp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để chỉ một vấn đề hoặc tình huống cần được giải quyết.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'vấn đề' (问题) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '问' (问) có nghĩa là 'hỏi' và '题' (题) có nghĩa là 'đề, đề mục'.
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Trung và tiếng Việt để chỉ một vấn đề hoặc tình huống cần được giải quyết.
Phân tích từ
问
hỏi
root题
đề, đề mục
rootTừ Điển Trung Việt