qián
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tiên
thông thường

Tiền, tiền bạc, tiền lương

我没有钱了

Tôi không có tiền nữa

他赚了很多钱

Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền

💡

Từ này thường dùng để chỉ tiền bạc hoặc tiền lương, có thể dùng trong nhiều tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

赚钱kiếm tiền花钱tiêu tiền存钱tiết kiệm tiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

钱包cụm từ
ví tiền
钱币cụm từ
đồng tiền

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Từ '钱' rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể dùng nó khi nói về tiền bạc, tiền lương hoặc các giao dịch liên quan đến tiền.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ '钱' và '钞'

Trong tiếng Trung, '钱' thường dùng để chỉ tiền bạc một cách chung, còn '钞' thường dùng để chỉ tiền giấy. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, 'tiên' (tiếng Hán Việt của '钱') có thể dùng để chỉ cả tiền bạc và tiền giấy.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'đồng tiền' hoặc 'tiên bạc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '钱' có thể dùng để chỉ tiền bạc một cách chung, hoặc có thể dùng trong các cụm từ cụ thể như '赚钱' (kiếm tiền) hoặc '花钱' (tiêu tiền).

Phân tích từ

tiên, tiền bạc
root
Từ Điển Trung Việt