量子计算

liàngzǐ jìsuàn
nounTrung cấp tính toán lượng tửHán Việt (Âm Hán-Việt)lượng tử tính toán
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tính toán sử dụng các tính chất của các hạt lượng tử như siêu chồng chập và trộn lẫn, cho phép xử lý thông tin một cách song song và hiệu quả hơn so với máy tính truyền thống.

量子计算在密码学和优化问题中具有巨大潜力。

Tính toán lượng tử có tiềm năng lớn trong mật mã học và giải quyết các vấn đề tối ưu hóa.

💡

Khác với máy tính truyền thống sử dụng bit (0 hoặc 1), máy tính lượng tử sử dụng qubit (có thể là 0, 1 hoặc cả hai cùng một lúc).

Cụm từ kết hợp

量子计算机máy tính lượng tử量子算法thuật toán lượng tử量子加密mã hóa lượng tử

Cụm từ liên quan

量子纠缠cụm từ
trộn lẫn lượng tử
量子态cụm từ
trạng thái lượng tử

💡Mẹo hay

Khác biệt với máy tính truyền thống

Máy tính lượng tử không thay thế máy tính truyền thống mà bổ sung cho các vấn đề phức tạp mà máy tính thông thường không giải quyết được.

Quy tắc vàng

Không phải tất cả các vấn đề

Tính toán lượng tử hiệu quả nhất cho các vấn đề như phân tích lượng tử, tối ưu hóa và mô phỏng các hệ thống phức tạp.

📖Nguồn gốc từ

Từ "量子" (lượng tử) và "计算" (tính toán), mô tả một lĩnh vực nghiên cứu sử dụng các nguyên lý vật lý lượng tử để thực hiện các phép tính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, hội thảo về công nghệ cao và các dự án nghiên cứu tiên tiến.

Phân tích từ

量子
lượng tử
root
+
计算
tính toán
root
Từ Điển Trung Việt