野性消费

yě xìng xiāo fèi
phraseTrung cấp tiêu dùng theo bản năngHán Việt (Âm Hán-Việt)dã tính tiêu phí
thông thường

Thực hiện các hoạt động tiêu dùng theo bản năng, không suy nghĩ kỹ trước, thường liên quan đến mua sắm không cần thiết hoặc chi tiêu quá mức

她最近在网上疯狂野性消费,买了很多奢侈品

Gần đây cô ấy đã mua sắm theo bản năng trên mạng, mua rất nhiều hàng xa xỉ

年轻人容易受社交媒体影响进行野性消费

Các thanh niên dễ bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội và tiêu dùng theo bản năng

💡

Thường liên quan đến mua sắm không cần thiết hoặc chi tiêu quá mức dưới ảnh hưởng của marketing hoặc xã hội

Cụm từ kết hợp

疯狂野性消费mua sắm theo bản năng một cách điên cuồng社交媒体野性消费tiêu dùng theo bản năng dưới ảnh hưởng của mạng xã hội

Cụm từ liên quan

冲动消费cụm từ
tiêu dùng theo cơn cuồng nhiệt
非理性消费cụm từ
tiêu dùng không hợp lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tiêu dùng

Thường được dùng để mô tả hành vi tiêu dùng không suy nghĩ kỹ trước, đặc biệt trong bối cảnh marketing hoặc xã hội hiện đại

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành vi tiêu dùng không suy nghĩ kỹ trước, đặc biệt trong bối cảnh marketing hoặc xã hội hiện đại

Phân tích từ

野性
bản năng, hoang dã
root
+
消费
tiêu dùng
root
Từ Điển Trung Việt