那群人
nà qún rénphrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)na quần nhân
thông thường
Dùng để chỉ một nhóm người mà người nói không muốn hoặc không cần phải nhắc tên cụ thể.
那群人总是惹麻烦。
Bọn họ luôn gây rắc rối.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tránh nói rõ tên cụ thể của nhóm người.
Cụm từ kết hợp
那群人bọn họ那群人总是bọn họ luôn
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
那帮人cụm từ
bọn họ (nghĩa tương tự nhưng có màu sắc mạnh hơn)
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc khi muốn tránh nói rõ tên cụ thể của nhóm người.
📖Nguồn gốc từ
Từ '那' (nà) là đại từ chỉ định, '群' (qún) có nghĩa là 'nhóm', '人' (rén) có nghĩa là 'người'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc khi muốn tránh nói rõ tên cụ thể của nhóm người.
Phân tích từ
那
đại từ chỉ định
root群
nhóm
root人
người
rootTừ Điển Trung Việt