Âm Hán-Việtna
đó

那本书很好看。

Quyển sách đó rất hay.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một vật, người, hoặc sự việc đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu rõ trong ngữ cảnh.

那件衣服很漂亮。

Áo đó rất đẹp.

那位老师很严格。

Thầy giáo đó rất nghiêm khắc.

Trong tiếng Trung, '那' thường được sử dụng để chỉ một vật hoặc người cụ thể đã được đề cập trước đó.

thông thường

Dùng để chỉ một sự việc hoặc tình huống trong quá khứ.

那次旅行很有趣。

Chuyến đi đó rất vui.

Trong tiếng Trung, '那' cũng có thể được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống cụ thể trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

那本书quyển sách đó那位老师thầy giáo đó那次旅行chuyến đi đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng '那' để chỉ vật hoặc người cụ thể

'那' thường được sử dụng để chỉ một vật hoặc người cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu rõ trong ngữ cảnh.

Sử dụng '那' trong câu hỏi

'那' cũng có thể được sử dụng trong câu hỏi để chỉ một vật hoặc người cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng '那' để chỉ vật hoặc người cụ thể

'那' thường được sử dụng để chỉ một vật hoặc người cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu rõ trong ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

'那' thường được sử dụng để chỉ một vật, người, hoặc sự việc đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu rõ trong ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để chỉ một vật hoặc người cụ thể.

Phân tích từ

đó
root
Từ Điển Trung Việt