determinerCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)na
trang trọngthông thường

Đại từ chỉ một vật, người, sự việc đã được đề cập trước đó hoặc đã được biết đến.

那本书是我的。

Quý sách đó là của tôi.

那件事发生在昨天。

Việc đó đã xảy ra hôm qua.

💡

Thường được sử dụng để trỏ về một chủ đề đã được nhắc đến trước đó trong cuộc trò chuyện.

trang trọngthông thường

Đại từ chỉ một vật, người, sự việc ở xa so với người nói và người nghe.

那座山很高。

Ngọn núi đó rất cao.

那位先生是我的老师。

Ông ấy là thầy giáo của tôi.

💡

Dùng để chỉ một vật, người, sự việc ở xa so với cả người nói và người nghe.

Cụm từ kết hợp

那本书quý sách đó那件事việc đó那位先生ông ấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

那本书cụm từ
quý sách đó
那件事cụm từ
việc đó

💡Mẹo hay

Sử dụng '那' để trỏ về chủ đề đã được nhắc đến

Trong tiếng Trung, '那' thường được sử dụng để trỏ về một chủ đề đã được nhắc đến trước đó trong cuộc trò chuyện. Ví dụ: '那本书是我的。' (Quý sách đó là của tôi.)

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa '那' và '这'

'那' được sử dụng để chỉ một vật, người, sự việc ở xa so với cả người nói và người nghe, trong khi '这' được sử dụng để chỉ một vật, người, sự việc gần người nói. Ví dụ: '这本书是我的。' (Quý sách này là của tôi.)

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ Hán ngữ '那' (nà) có nghĩa là đại từ chỉ một vật, người, sự việc đã được đề cập trước đó hoặc ở xa.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '那' thường được sử dụng để trỏ về một chủ đề đã được nhắc đến trước đó trong cuộc trò chuyện hoặc để chỉ một vật, người, sự việc ở xa so với cả người nói và người nghe. Nó tương đương với đại từ 'đó' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

đại từ chỉ một vật, người, sự việc đã được đề cập trước đó hoặc ở xa
root
Từ Điển Trung Việt