遥遥领先

yáo yáo lǐng xiān
idiomTrung cấp đứng đầu, vượt xathành ngữ
Nghĩa thực sự
vượt xa, dẫn đầu một cách rõ ràng
Nghĩa đen
xa xôi, dẫn đầu
Phân tích nghĩa đen
遥遥xa xôi+领先dẫn đầu
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc dẫn đầu một cách rõ ràng, không ai có thể đuổi kịp.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong các tình huống thi đua, cạnh tranh.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ văn hóa Trung Quốc, thể hiện sự dẫn đầu một cách xuất sắc.
thông thường

nghĩa là vượt xa, đứng đầu, thường dùng để mô tả tình huống dẫn đầu một cách rõ ràng

他的成绩遥遥领先于其他选手。

Thành tích của anh ấy vượt xa các thí sinh khác.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ này là một thành ngữ Trung Quốc, có nghĩa là vượt xa, dẫn đầu.

📝Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh, thi đua.

Phân tích từ

遥遥
xa, cách xa
root
+
领先
dẫn đầu, đứng đầu
root
Từ Điển Trung Việt