Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 遥遥领先

遥遥领先

yáo yáo lǐng xiān◆thành ngữ
đứng đầu, vượt xa

在比赛中,我们遥遥领先。

Trong cuộc thi, chúng tôi đứng đầu.


◆ Nghĩa thực sự
vượt xa, dẫn đầu một cách rõ ràng
¶ Nghĩa đen
xa xôi, dẫn đầu
Phân tích nghĩa đen
遥遥xa xôi+领先dẫn đầu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc dẫn đầu một cách rõ ràng, không ai có thể đuổi kịp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong các tình huống thi đua, cạnh tranh.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ văn hóa Trung Quốc, thể hiện sự dẫn đầu một cách xuất sắc.
thông thường

nghĩa là vượt xa, đứng đầu, thường dùng để mô tả tình huống dẫn đầu một cách rõ ràng

他的成绩遥遥领先于其他选手。

Thành tích của anh ấy vượt xa các thí sinh khác.

Từ đồng nghĩa

遥遥领先

Từ trái nghĩa

落后

Nguồn gốc từ

Từ này là một thành ngữ Trung Quốc, có nghĩa là vượt xa, dẫn đầu.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh, thi đua.

Phân tích từ

遥遥
xa, cách xa
root
+
领先
dẫn đầu, đứng đầu
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.